Tìm hiểu thêm về từ này
茶碗
Đây là loại bát nhỏ dùng để đựng cơm trắng trong các bữa ăn kiểu Nhật. Nó có thiết kế đa dạng với nhiều hoa văn trang nhã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
茶碗にご飯をよそいます
Tôi xới cơm vào bát
お気に入りの茶碗が割れました
Cái bát cơm yêu thích của tôi đã bị vỡ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.