Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

皮をむく

Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của rau củ hoặc trái cây bằng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng. Từ này thường được dùng cho các loại thực phẩm như khoai tây, táo hoặc cà rốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ジャガイモの皮をむきます

Tôi gọt vỏ khoai tây

リンゴの皮をむいてください

Làm ơn hãy gọt vỏ táo giúp tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí