Tìm hiểu thêm về từ này
皮をむく
Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của rau củ hoặc trái cây bằng dao hoặc dụng cụ chuyên dụng. Từ này thường được dùng cho các loại thực phẩm như khoai tây, táo hoặc cà rốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ジャガイモの皮をむきます
Tôi gọt vỏ khoai tây
リンゴの皮をむいてください
Làm ơn hãy gọt vỏ táo giúp tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.