Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

フライパン

Dụng cụ nấu ăn có đáy phẳng và thành thấp, thường dùng để chiên, xào hoặc áp chảo thực phẩm. Đa số các chảo hiện nay đều có lớp chống dính để tiện lợi cho việc nấu nướng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

フライパンで卵を焼きます

Rán trứng bằng chảo

新しいフライパンを買いました

Tôi đã mua một chiếc chảo mới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí