Tìm hiểu thêm về từ này
フライパン
Dụng cụ nấu ăn có đáy phẳng và thành thấp, thường dùng để chiên, xào hoặc áp chảo thực phẩm. Đa số các chảo hiện nay đều có lớp chống dính để tiện lợi cho việc nấu nướng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
フライパンで卵を焼きます
Rán trứng bằng chảo
新しいフライパンを買いました
Tôi đã mua một chiếc chảo mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.