Tìm hiểu thêm về từ này
炊飯器
Đây là một thiết bị điện tự động được thiết kế chuyên dụng để nấu cơm. Các mẫu hiện đại có nhiều chế độ như nấu cháo, làm bánh hoặc đồ xôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
炊飯器でご飯を炊きます
Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện
最新の炊飯器を買いました
Tôi đã mua một chiếc nồi cơm điện đời mới nhất
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.