Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

炊飯器

Đây là một thiết bị điện tự động được thiết kế chuyên dụng để nấu cơm. Các mẫu hiện đại có nhiều chế độ như nấu cháo, làm bánh hoặc đồ xôi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

炊飯器でご飯を炊きます

Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện

最新の炊飯器を買いました

Tôi đã mua một chiếc nồi cơm điện đời mới nhất

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí