Tìm hiểu thêm về từ này
炒める
Đây là phương pháp nấu ăn bằng cách đảo nhanh thực phẩm trong một ít dầu mỡ trên nhiệt độ cao. Hành động này thường được thực hiện bằng chảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
フライパンで肉を炒めます
Tôi xào thịt bằng chảo
強火で素早く炒めてください
Hãy xào nhanh trên lửa lớn nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.