Tìm hiểu thêm về từ này
待つ
Động từ này có nghĩa là chờ đợi một ai đó hoặc một điều gì đó sắp xảy ra. Mẫu câu 'chotto matte kudasai' là cách nói phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ここで待つ
Đợi ở đây
ちょっと待ってください
Xin vui lòng đợi một chút
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.