Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

食べる

Động từ này diễn tả hành động tiêu thụ thức ăn. Nó thuộc nhóm động từ nhóm 2 (ichidan) trong tiếng Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

リンゴを食べる

Ăn táo

朝ごはんを食べました

Đã ăn sáng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí