Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

する

Dùng để diễn tả một hành động, thực hiện một môn thể thao hoặc biến một danh từ thành động từ. Nó cực kỳ linh hoạt và phổ biến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

テニスをする

Chơi tennis

勉強をします

Học bài

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí