Tìm hiểu thêm về từ này
する
Dùng để diễn tả một hành động, thực hiện một môn thể thao hoặc biến một danh từ thành động từ. Nó cực kỳ linh hoạt và phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
テニスをする
Chơi tennis
勉強をします
Học bài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.