Tìm hiểu thêm về từ này
買う
Diễn tả hành động trao đổi tiền lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là động từ nhóm 1 kết thúc bằng đuôi 'u'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
本を買う
Mua sách
靴を買いました
Đã mua giày
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.