Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

買う

Diễn tả hành động trao đổi tiền lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Đây là động từ nhóm 1 kết thúc bằng đuôi 'u'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

本を買う

Mua sách

靴を買いました

Đã mua giày

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí