Tìm hiểu thêm về từ này
寝る
Động từ này dùng để chỉ hành động đi ngủ hoặc trạng thái đang ngủ. Đây là một động từ nhóm 2 cơ bản trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
早く寝る
Ngủ sớm
もう寝ました
Đã ngủ rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.