Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

見る

Diễn tả hành động tiếp nhận hình ảnh bằng mắt. Nó bao gồm các nghĩa như nhìn, xem, quan sát hoặc theo dõi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

映画を見る

Xem phim

テレビを見ました

Đã xem tivi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí