Tìm hiểu thêm về từ này
話す
Diễn tả hành động phát ra lời nói để giao tiếp hoặc trình bày một ngôn ngữ nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình đối thoại hoặc diễn đạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
日本語を話す
Nói tiếng Nhật
ゆっくり話してください
Hãy nói chậm lại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.