Tìm hiểu thêm về từ này
飲む
Diễn tả hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng. Đây là một động từ nhóm 1 (godan) kết thúc bằng đuôi 'mu'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お茶を飲みます
Uống trà
水を飲む
Uống nước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.