Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

飲む

Diễn tả hành động đưa chất lỏng vào cơ thể qua đường miệng. Đây là một động từ nhóm 1 (godan) kết thúc bằng đuôi 'mu'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

お茶を飲みます

Uống trà

水を飲む

Uống nước

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí