Tìm hiểu thêm về từ này
お会計
Từ này dùng để chỉ việc trả tiền cho bữa ăn hoặc dịch vụ. Bạn có thể yêu cầu thanh toán riêng hoặc gộp chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お会計は別々ですか
Thanh toán riêng có được không ạ?
お会計をお願いします
Vui lòng cho tôi thanh toán
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.