Tìm hiểu thêm về từ này
野菜
Từ dùng chung cho tất cả các loại thực vật dùng làm thực phẩm. Rau thường xuất hiện trong các món xào, canh miso hoặc salad.
Ví dụ trong ngữ cảnh
野菜をたくさん食べます
Tôi ăn nhiều rau
野菜のサラダをください
Cho tôi một phần salad rau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.