Tìm hiểu thêm về từ này
朝ご飯
Từ này kết hợp giữa 'asa' (buổi sáng) và 'gohan' (cơm/bữa ăn). Nó dùng để chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
朝ご飯を食べましたか
Bạn đã ăn sáng chưa?
朝ご飯は七時です
Bữa sáng là lúc bảy giờ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.