Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dùng để chỉ trứng nói chung, phổ biến nhất là trứng gà. Đây là nguyên liệu rẻ và giàu dinh dưỡng trong bếp ăn Nhật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

卵を一つください

Cho tôi một quả trứng

生卵は大丈夫ですか

Bạn có ăn được trứng sống không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí