Tìm hiểu thêm về từ này
牛乳
Từ này chỉ loại sữa được vắt từ bò. Nó thường được dùng làm nguyên liệu nấu ăn hoặc uống trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
牛乳を飲みます
Tôi uống sữa bò
牛乳はありますか
Có sữa bò không ạ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.