Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

牛乳

Từ này chỉ loại sữa được vắt từ bò. Nó thường được dùng làm nguyên liệu nấu ăn hoặc uống trực tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

牛乳を飲みます

Tôi uống sữa bò

牛乳はありますか

Có sữa bò không ạ?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí