Tìm hiểu thêm về từ này
魚
Chỉ các loại cá nói chung. Chúng có thể được ăn sống (sashimi), nướng, hoặc kho tùy theo sở thích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新鮮な魚です
Đây là cá tươi
魚を焼きます
Tôi sẽ nướng cá
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.