Tìm hiểu thêm về từ này
晩ご飯
Từ này chỉ bữa ăn cuối cùng trong ngày vào buổi tối. Nó có thể dùng cho cả bữa ăn tại nhà hoặc tại nhà hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
晩ご飯を作ります
Tôi sẽ nấu bữa tối
今日の晩ご飯はカレーだ
Bữa tối hôm nay là món cà ri
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.