Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

ご飯

Từ này có hai nghĩa chính là cơm (gạo nấu chín) hoặc một bữa ăn nói chung. Trong văn hóa Nhật Bản, nó tượng trưng cho sự no ấm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ご飯を食べます

Tôi ăn cơm

美味しいご飯ですね

Bữa ăn ngon quá nhỉ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí