Tìm hiểu thêm về từ này
カラフル
Dùng để mô tả sự vật có nhiều màu sắc đa dạng và tươi sáng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi lên sự vui tươi và sinh động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
カラフルな服が好きです
Tôi thích quần áo rực rỡ sắc màu.
この街はカラフルです
Thành phố này thật rực rỡ sắc màu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.