Tìm hiểu thêm về từ này
真っ赤
Đây là tính từ nhấn mạnh mức độ cực kỳ đỏ. Nó dùng để diễn tả trạng thái đỏ gay gắt, ví dụ như khi một người xấu hổ hoặc màu sắc đậm đà của thực phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
顔が真っ赤になりました
Khuôn mặt đã trở nên đỏ rực.
真っ赤なトマトですね
Đó là một quả cà chua đỏ rực nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.