Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

真っ赤

Đây là tính từ nhấn mạnh mức độ cực kỳ đỏ. Nó dùng để diễn tả trạng thái đỏ gay gắt, ví dụ như khi một người xấu hổ hoặc màu sắc đậm đà của thực phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

顔が真っ赤になりました

Khuôn mặt đã trở nên đỏ rực.

真っ赤なトマトですね

Đó là một quả cà chua đỏ rực nhỉ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí