Tìm hiểu thêm về từ này
透明
Từ này mô tả trạng thái mà ánh sáng có thể đi xuyên qua, không có màu sắc che khuất. Ở Nhật, ô trong suốt rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi khi trời mưa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
透明な水が流れています
Dòng nước trong suốt đang chảy.
透明な傘を買いました
Tôi đã mua một chiếc ô trong suốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.