Tìm hiểu thêm về từ này
黄色
Từ này mô tả màu của quả chanh hoặc hoa hướng dương. Trong tiếng Nhật, 'kiiro' là danh từ và 'kiiroi' là tính từ tương ứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
黄色い花が咲きました
Một bông hoa vàng đã nở
レモンは黄色です
Quả chanh có màu vàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.