Tìm hiểu thêm về từ này
水色
Tên màu này được ghép từ chữ 'nước' và 'màu', chỉ màu xanh da trời nhạt hoặc xanh nước biển sáng. Nó tạo cảm giác tươi mát và nhẹ nhàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
水色のペンを貸してください
Làm ơn cho tôi mượn cây bút màu xanh lam nhạt.
彼女は水色の服を着ています
Cô ấy đang mặc bộ đồ màu xanh lam nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.