Tìm hiểu thêm về từ này
金色
Đây là màu sắc sáng lấp lánh giống như vàng nguyên chất. Nó thường được dùng để mô tả huy chương, tóc vàng hoặc các vật trang trí lộng lẫy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
金色のメダルを取りました
Tôi đã giành được huy chương vàng.
金色の髪が輝いています
Mái tóc vàng kim đang tỏa sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.