Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

金色

Đây là màu sắc sáng lấp lánh giống như vàng nguyên chất. Nó thường được dùng để mô tả huy chương, tóc vàng hoặc các vật trang trí lộng lẫy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

金色のメダルを取りました

Tôi đã giành được huy chương vàng.

金色の髪が輝いています

Mái tóc vàng kim đang tỏa sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí