Tìm hiểu thêm về từ này
桃色
Từ này chỉ màu hồng nhạt giống như vỏ quả đào. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương và nữ tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
桃色の花びらがきれいです
Cánh hoa màu hồng thật đẹp
桃色の鞄を買いました
Tôi đã mua một chiếc túi màu hồng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.