Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

橙色

Từ này có nghĩa là màu quả cam, một loại trái cây phổ biến. Nó mang sắc thái ấm áp, năng động và đầy năng lượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

橙色の夕焼けです

Đó là một buổi hoàng hôn màu cam

その紙は橙色です

Tờ giấy đó màu cam

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí