🔧
Dụng cụ & Phần cứng
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học 20 từ vựng tiếng Nhật về dụng cụ và phần cứng — búa, tua vít, máy khoan, cưa, cờ lê và hơn thế nữa.
🔨
ハンマー Búa
🪛 ドライバー Tua vít
📍 釘 đinh
🔩 ネジ ốc vít
🔌 ドリル Máy khoan
🪚 のこぎり Cưa
🔧 レンチ Cờ lê
🪜 はしご Thang
🎞️ テープ Băng keo
🧪 接着剤 Keo dán
✂️ はさみ Kéo
✂️ ペンチ Kìm
📏 定規 Thước kẻ
🎨 ペンキ Sơn
🖌️ 刷毛 Chổi quét sơn
🧰 道具箱 Hộp đựng dụng cụ
📏 巻尺 Thước cuộn
🪵 やすり Giấy nhám
🔦 懐中電灯 đèn pin
🧤 手袋 Găng tay
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.