Tìm hiểu thêm về từ này
L'affetto
Từ này chỉ một cảm giác dịu dàng, quan tâm và gắn bó dành cho ai đó. Nó thường nhẹ nhàng hơn tình yêu nam nữ và có thể dành cho bạn bè hoặc người thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Provo molto affetto per i nonni.
Tôi dành nhiều sự yêu mến cho ông bà.
Mi ha accolto con grande affetto.
Cô ấy đã đón tiếp tôi với sự yêu mến nồng nhiệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.