Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Single

Đây là một tính từ mô tả trạng thái của một người không trong một mối quan hệ yêu đương hoặc chưa kết hôn. Nó phản ánh sự tự do cá nhân trong việc lựa chọn lối sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sono single e mi piace viaggiare.

Tôi độc thân và tôi thích đi du lịch.

Molte mie amiche sono ancora single.

Nhiều người bạn của tôi vẫn còn độc thân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí