Tìm hiểu thêm về từ này
Single
Đây là một tính từ mô tả trạng thái của một người không trong một mối quan hệ yêu đương hoặc chưa kết hôn. Nó phản ánh sự tự do cá nhân trong việc lựa chọn lối sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sono single e mi piace viaggiare.
Tôi độc thân và tôi thích đi du lịch.
Molte mie amiche sono ancora single.
Nhiều người bạn của tôi vẫn còn độc thân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.