Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il matrimonio

Từ này chỉ lễ kết hôn chính thức giữa hai người để trở thành vợ chồng. Nó cũng có thể dùng để chỉ cuộc sống hôn nhân kéo dài sau lễ cưới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sabato vado al matrimonio di mia cugina.

Thứ Bảy này tôi đi dự đám cưới của chị họ tôi.

Il loro matrimonio dura da venti anni.

Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài được hai mươi năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí