Tìm hiểu thêm về từ này
Andare d'accordo
Cụm từ này mô tả trạng thái có mối quan hệ tốt đẹp, không có mâu thuẫn hay tranh cãi với người khác. Nó thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm giữa các thành viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vado d'accordo con la mia famiglia.
Tôi sống hòa thuận với gia đình mình.
Loro non vanno d'accordo per niente.
Họ chẳng hòa thuận với nhau chút nào cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.