Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La rottura

Danh từ này chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người. Nó mô tả trạng thái không còn bên nhau sau một thời gian gắn bó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La loro rottura è stata improvvisa.

Sự chia tay của họ thật bất ngờ.

Dopo la rottura ha sofferto molto.

Sau khi chia tay, anh ấy đã đau khổ rất nhiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí