Tìm hiểu thêm về từ này
La rottura
Danh từ này chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người. Nó mô tả trạng thái không còn bên nhau sau một thời gian gắn bó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La loro rottura è stata improvvisa.
Sự chia tay của họ thật bất ngờ.
Dopo la rottura ha sofferto molto.
Sau khi chia tay, anh ấy đã đau khổ rất nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.