Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'abbraccio

Hành động vòng tay quanh người khác để thể hiện sự an ủi, yêu thương hoặc chào hỏi. Đây là một biểu hiện vật lý của tình cảm ấm áp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi serve un forte abbraccio.

Tôi cần một cái ôm thật chặt.

Un abbraccio vale più di mille parole.

Một cái ôm có giá trị hơn ngàn lời nói.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí