Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il fidanzato

Từ này chỉ người đàn ông đang trong mối quan hệ yêu đương hoặc đã đính hôn. Trong tiếng Việt, nó phân biệt rõ giới tính của người đối phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il mio fidanzato vive a Roma.

Bạn trai của tôi sống ở Roma.

Ho comprato un regalo per il mio fidanzato.

Tôi đã mua một món quà cho bạn trai mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí