Tìm hiểu thêm về từ này
Il fidanzato
Từ này chỉ người đàn ông đang trong mối quan hệ yêu đương hoặc đã đính hôn. Trong tiếng Việt, nó phân biệt rõ giới tính của người đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il mio fidanzato vive a Roma.
Bạn trai của tôi sống ở Roma.
Ho comprato un regalo per il mio fidanzato.
Tôi đã mua một món quà cho bạn trai mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.