Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Innamorarsi

Đây là một động từ chỉ trạng thái bắt đầu yêu một người. Nó nhấn mạnh vào khoảnh khắc hoặc quá trình cảm xúc thay đổi từ tình bạn hoặc sự xa lạ sang tình yêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi sono innamorato di lei a Parigi.

Tôi đã phải lòng cô ấy ở Paris.

È facile innamorarsi in questa città.

Thật dễ dàng để phải lòng một ai đó ở thành phố này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí