Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La questura

Là trụ sở cấp tỉnh của cảnh sát quốc gia, đứng đầu là questore. Cơ quan này lo hộ chiếu, giấy phép cư trú và trật tự công cộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La questura gestisce i permessi di soggiorno.

Sở cảnh sát tỉnh phụ trách giấy phép cư trú.

Ho un appuntamento in questura giovedì.

Thứ Năm tôi có hẹn ở sở cảnh sát.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí