Tìm hiểu thêm về từ này
La pratica
Từ này chỉ cả tập hồ sơ lẫn quá trình giải quyết đơn. Cùng từ đó còn có nghĩa thực hành hay kinh nghiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mia pratica è ancora in corso.
Hồ sơ của tôi vẫn đang xử lý.
Hanno perso la pratica in ufficio.
Họ làm mất hồ sơ ở văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.