Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pratica

Từ này chỉ cả tập hồ sơ lẫn quá trình giải quyết đơn. Cùng từ đó còn có nghĩa thực hành hay kinh nghiệm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La mia pratica è ancora in corso.

Hồ sơ của tôi vẫn đang xử lý.

Hanno perso la pratica in ufficio.

Họ làm mất hồ sơ ở văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí