Tìm hiểu thêm về từ này
La proroga
Là việc lùi thời hạn hoặc kéo dài hiệu lực của giấy tờ. Phải xin bằng văn bản trước khi hết hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho chiesto una proroga di trenta giorni.
Tôi đã xin gia hạn ba mươi ngày.
Il comune ha concesso una proroga.
Thành phố đã cho gia hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.