Tìm hiểu thêm về từ này
La delega
Là văn bản có chữ ký cho phép hành động thay người khác, thường kèm bản sao giấy tờ tùy thân. Động từ là delegare.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ho firmato una delega per mia madre.
Tôi đã ký giấy ủy quyền cho mẹ.
Con la delega puoi ritirare i documenti.
Có giấy ủy quyền bạn có thể nhận hồ sơ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.