Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il certificato di residenza

Do thành phố cấp và chứng minh địa chỉ đã đăng ký. Nay có thể tải trực tuyến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il certificato di residenza prova dove abiti.

Giấy xác nhận cư trú chứng minh bạn ở đâu.

Ho scaricato il certificato di residenza online.

Tôi đã tải giấy xác nhận cư trú trên mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí