Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il permesso di soggiorno

Do sở cảnh sát cấp và phải gia hạn trước khi hết hạn. Tiếng Ý luôn dùng cả cụm đầy đủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ho rinnovato il permesso di soggiorno in questura.

Tôi đã gia hạn giấy phép cư trú tại sở cảnh sát.

Il permesso di soggiorno scade fra due mesi.

Giấy phép cư trú hết hạn sau hai tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí