Tìm hiểu thêm về từ này
La copia autenticata
Là bản sao được công chức xác nhận giống bản gốc. Thường phải dán tem thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Serve una copia autenticata del diploma.
Cần bản sao có chứng thực của bằng cấp.
Il comune rilascia la copia autenticata.
Thành phố cấp bản sao có chứng thực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.