Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'autocertificazione

Nó thay thế nhiều giấy chứng nhận khi làm việc với cơ quan công quyền. Khai man bị coi là tội hình sự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'autocertificazione sostituisce molti certificati.

Bản tự khai thay cho nhiều giấy chứng nhận.

Ho firmato un'autocertificazione di residenza.

Tôi đã ký bản tự khai về nơi cư trú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí