Tìm hiểu thêm về từ này
L'incoerenza
Danh từ giống cái tiếng Ý, rút gọn thành l'. Nó chỉ sự va chạm giữa các khẳng định hoặc giữa lời nói và việc làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'incoerenza indebolisce la tesi.
Sự thiếu nhất quán làm suy yếu luận đề.
Ha notato un'incoerenza nel ragionamento.
Anh ấy nhận ra sự thiếu nhất quán trong lập luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.