Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il conseguente

Danh từ giống đực tiếng Ý. Đây là phần mở đầu bằng thì. Đừng nhầm với la conseguenza, tức hệ quả thực tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il conseguente segue dall'antecedente.

Hậu kiện suy ra từ tiền kiện.

Negare il conseguente è una regola valida.

Phủ định hậu kiện là một quy tắc hợp lệ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí