Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Induttivo

Tính từ tiếng Ý hợp về giống và số: induttiva, induttivi, induttive. Nó tả lối suy luận đi lên từ sự kiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il metodo induttivo osserva i fatti.

Phương pháp quy nạp quan sát các sự kiện.

Un salto induttivo può essere azzardato.

Một bước nhảy quy nạp có thể khá liều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí