Tìm hiểu thêm về từ này
Induttivo
Tính từ tiếng Ý hợp về giống và số: induttiva, induttivi, induttive. Nó tả lối suy luận đi lên từ sự kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il metodo induttivo osserva i fatti.
Phương pháp quy nạp quan sát các sự kiện.
Un salto induttivo può essere azzardato.
Một bước nhảy quy nạp có thể khá liều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.