Tìm hiểu thêm về từ này
L'antecedente
Danh từ giống đực tiếng Ý, rút gọn thành l' trước nguyên âm. Nó chỉ điều kiện đứng ở đầu một mệnh đề điều kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'antecedente è la prima parte del condizionale.
Tiền kiện là phần đầu của mệnh đề điều kiện.
Se l'antecedente è falso, l'implicazione resta vera.
Nếu tiền kiện sai, phép kéo theo vẫn đúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.